蝤蛑

qiú móu tù mâu

Hán Việt: tù mâu · Pinyin: qiú móu

Tổng quan

oài cua có gai, ở biển. tưu mâu tưu mâu ☆Loài cua có gai, ở biển.

Cấu tạo: (tù) + (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oài cua có gai, ở biển. tưu mâu tưu mâu ☆Loài cua có gai, ở biển.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梭子蟹的別名。參見「梭子蟹」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蝤蝥"; 即梭子蟹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蝤蝥"。 2.即梭子蟹。

Eng

  • Cihui 蝤蛑 óumóu n. swimming crab M:²zhī

ja

  • JMdict swimming crab (Portunus trituberculatus)