蝤蛑

qiú móutù mâu

Hán Việt: tù mâu · Pinyin: qiú móu

Tổng quan

Loài cua có gai, ở biển

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"蝤蝥"。 2.即梭子蟹。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

梭子蟹的別名。參見「梭子蟹」條。

Cấu tạo: 蝤 (tù) + 蛑 (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cua梭子
  • Tần suất từ Loài cua có gai, ở biển.; oài cua có gai, ở biển
  • Biên soạn swimming crab M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梭子蟹的別名。參見「梭子蟹」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蝤蝥"。 2.即梭子蟹。

Eng

  • JMdict swimming crab (Portunus trituberculatus)
  • Cihui 蝤蛑 óumóu n. swimming crab M:²zhī
  • Tần suất từ n. swimming crab M:²zhī

ja

  • JMdict 蝤蛑(がざみ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝤蛴 · 蝤蛑炙 · 蛑蝤 · 蛑螯 · 蛑賊 · 蛑贼 · 蝤蚓 · 蝤蝥