蝤蠐頸

qiú qí jǐng tù tề cảnh

Hán Việt: tù tề cảnh · Pinyin: qiú qí jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tù) + (tề) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蝤蛴领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蝤蛴领。