蝤蠐

qiú qí tù tề

Hán Việt: tù tề · Pinyin: qiú qí

Tổng quan

(văn học) ấu trùng bọ cánh cứng sừng dài

Cấu tạo: (tù) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) ấu trùng bọ cánh cứng sừng dài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天牛及桑牛的幼蟲。因其體豐潤潔白,故古人用以比喻婦女光滑柔膩的頸項。《詩經.衛風.碩人》:「膚如凝脂,領如蝤蠐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝎虫。天牛的幼虫。色白身长。多比喻美女之颈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝎虫。天牛的幼虫。色白身长。多比喻美女之颈。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) longhorn beetle larva
  • Cihui 蝤蠐 iúqí n. chrysalis of a kind of beetle; tree-grub