蝤蠓 qiú měng·tù mông Hán Việt: tù mông · Pinyin: qiú měng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。螃蟹。 Cấu tạo: 蝤 (tù) + 蠓 (mông)Pinyinqiú měngHán Việttù môngCấu tạo蝤 + 蠓 · tù + mông nghĩa thành phần: tù + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。螃蟹。 Từ liên quan Gần nghĩa蝤蛑 · 蝤蛴 · 蝤蚓 · 蝤蝥 · 蝤領 · 蝤领 · 蠓烟 · 蠓煙