蝥網 máo wǎng · mâu võng Hán Việt: mâu võng · Pinyin: máo wǎng Tổng quan Cấu tạo: 蝥 (mâu) + 網 (võng)Pinyinmáo wǎngHán Việtmâu võngCấu tạo蝥 + 網 · mâu + võng nghĩa thành phần: mâu + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜘蛛网。Tân Hoa Tự Điển 1.蜘蛛网。