蝦女 xiā nǚ · hà nữ Hán Việt: hà nữ · Pinyin: xiā nǚ Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 女 (nữ)Pinyinxiā nǚHán Việthà nữCấu tạo蝦 + 女 · hà + nữ nghĩa thành phần: hà + nữ