蝦鬥 hà đấu Hán Việt: hà đấu Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 鬥 (đấu)Hán Việthà đấuCấu tạo蝦 + 鬥 · hà + đấu nghĩa thành phần: hà + đấu