蝦蕈 xiā xùn · hà khuẩn Hán Việt: hà khuẩn · Pinyin: xiā xùn Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蕈 (khuẩn)Pinyinxiā xùnHán Việthà khuẩnCấu tạo蝦 + 蕈 · hà + khuẩn nghĩa thành phần: hà + khuẩn