蝦蟆

há ma hà mô

Hán Việt: hà mô · Pinyin: há ma

Tổng quan

biến thể của 蛤蟆

Cấu tạo: (hà) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 蛤蟆

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。兩生綱無尾目蛙屬。體型類似蟾蜍而較小,色呈暗褐,背有黑點,善跳躍,鳴叫時作呷呷聲,常居於沼澤邊。也作「蛤蟆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"虾蟆"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 蛤蟆[ha2 ma5]
  • Cihui variant of 蛤蟆