蝦蟆鏡 há má jìng · hà mô kính Hán Việt: hà mô kính · Pinyin: há má jìng Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蟆 (mô) + 鏡 (kính)Pinyinhá má jìngHán Việthà mô kínhCấu tạo蝦 + 蟆 + 鏡 · hà + mô + kính nghĩa thành phần: hà + mô + kính