蝦酣 xiā hān · hà hàm Hán Việt: hà hàm · Pinyin: xiā hān Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 酣 (hàm)Pinyinxiā hānHán Việthà hàmCấu tạo蝦 + 酣 · hà + hàm nghĩa thành phần: hà + hàm