虾头杯 hà đầu bôi Hán Việt: hà đầu bôi Tổng quan Cấu tạo: 虾 (hà) + 头 (đầu) + 杯 (bôi)Hán Việthà đầu bôiCấu tạo虾 + 头 + 杯 · hà + đầu + bôi nghĩa thành phần: hà + đầu + bôi