蝨傳播

sắt truyện bá

Hán Việt: sắt truyện bá

Tổng quan

Cấu tạo: (sắt) + (truyện) + (bá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虱傳播 hīchuánbō n. louse-borne