蝨卵

sắt noãn

Hán Việt: sắt noãn

Tổng quan

trứng chấy

Cấu tạo: (sắt) + (noãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trứng chấy

Eng

  • Cihui 虱卵 hīluǎn n. nit