蝨心

shī xīnsắt tâm

Hán Việt: sắt tâm · Pinyin: shī xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"虱心"。 2.虱子的心脏。语出《列子.汤问》"昌以牦悬虱于牖﹐南面而望之﹐旬日之间﹐浸大也﹐三年之后﹐如车轮焉。以睹余物﹐皆丘山也。乃以燕角之弧﹑朔蓬之簳射之﹐贯虱之心﹐而悬不絶。"张湛注"以强弓劲矢射虱之心,言其用手之妙也。"后以"虱心"喻极小的箭靶中心。

Cấu tạo: 蝨 (sắt) + 心 (tâm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭