蝨症 shī zhèng · sắt chứng Hán Việt: sắt chứng · Pinyin: shī zhèng Tổng quan Cấu tạo: 蝨 (sắt) + 症 (chứng)Pinyinshī zhèngHán Việtsắt chứngCấu tạo蝨 + 症 · sắt + chứng nghĩa thành phần: sắt + chứng