蝨蟻 shī yǐ · sắt nghĩ Hán Việt: sắt nghĩ · Pinyin: shī yǐ Tổng quan Cấu tạo: 蝨 (sắt) + 蟻 (nghĩ)Pinyinshī yǐHán Việtsắt nghĩCấu tạo蝨 + 蟻 · sắt + nghĩ nghĩa thành phần: sắt + nghĩ