蝴蝶梦

hồ điệp mộng

Hán Việt: hồ điệp mộng

Tổng quan

giấc mơ hão huyền; hồ điệp mộng。虛幻的夢境。也是元代關漢卿的著名雜居。

Cấu tạo: (hồ) + (điệp) + (mộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấc mơ hão huyền; hồ điệp mộng。虛幻的夢境。也是元代關漢卿的著名雜居。