蝶使

dié shǐ điệp sử

Hán Việt: điệp sử · Pinyin: dié shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻男女双方情爱的媒介。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻男女双方情爱的媒介。