蝶庵 dié ān · điệp am Hán Việt: điệp am · Pinyin: dié ān Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 庵 (am)Pinyindié ānHán Việtđiệp amCấu tạo蝶 + 庵 · điệp + am nghĩa thành phần: điệp + am Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五代后唐宰相李愚居室名。题名寓意用庄子"梦蝶"典故。Tân Hoa Tự Điển 1.五代后唐宰相李愚居室名。题名寓意用庄子"梦蝶"典故。