蝶形 điệp hình Hán Việt: điệp hình Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 形 (hình)Hán Việtđiệp hìnhCấu tạo蝶 + 形 · điệp + hình nghĩa thành phần: điệp + hình Nghĩa EngCihui 蝶形 iéxíng* attr. butterfly-shapedjaJMdict papilionaceous|butterfly-shaped