蝶影

dié yǐng điệp ảnh

Hán Việt: điệp ảnh · Pinyin: dié yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝴蝶的身影; 喻因风飞舞的梨花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝴蝶的身影。 2.喻因风飞舞的梨花。