蝶徑 dié jìng · điệp kính Hán Việt: điệp kính · Pinyin: dié jìng Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 徑 (kính)Pinyindié jìngHán Việtđiệp kínhCấu tạo蝶 + 徑 · điệp + kính nghĩa thành phần: điệp + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指花丛中的小路。Tân Hoa Tự Điển 1.指花丛中的小路。