蝶戲 dié xì · điệp hí Hán Việt: điệp hí · Pinyin: dié xì Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 戲 (hí)Pinyindié xìHán Việtđiệp híCấu tạo蝶 + 戲 · điệp + hí nghĩa thành phần: điệp + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蝴蝶飞舞嬉戏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蝴蝶飞舞嬉戏。