蝶期 dié qī · điệp kì Hán Việt: điệp kì · Pinyin: dié qī Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 期 (kì)Pinyindié qīHán Việtđiệp kìCấu tạo蝶 + 期 · điệp + kì nghĩa thành phần: điệp + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蝴蝶的交尾期。Tân Hoa Tự Điển 1.指蝴蝶的交尾期。