蝶粉

dié fěn điệp phấn

Hán Việt: điệp phấn · Pinyin: dié fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蝖粉"; 蝶翅上的天生粉屑; 唐人宫妆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蝖粉"。 2.蝶翅上的天生粉屑。 3.唐人宫妆。

Eng

  • Cihui 蝶粉 iéfěn n. powdery substance on wings of butterfly