蝶綃 dié xiāo · điệp tiêu Hán Việt: điệp tiêu · Pinyin: dié xiāo Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 綃 (tiêu)Pinyindié xiāoHán Việtđiệp tiêuCấu tạo蝶 + 綃 · điệp + tiêu nghĩa thành phần: điệp + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有蝶纹的能避热的薄丝织物。Tân Hoa Tự Điển 1.有蝶纹的能避热的薄丝织物。