蝶翎 dié líng · điệp linh Hán Việt: điệp linh · Pinyin: dié líng Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 翎 (linh)Pinyindié língHán Việtđiệp linhCấu tạo蝶 + 翎 · điệp + linh nghĩa thành phần: điệp + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蝶翅。Tân Hoa Tự Điển 1.蝶翅。