蝶舞 dié wǔ · điệp vũ Hán Việt: điệp vũ · Pinyin: dié wǔ Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 舞 (vũ)Pinyindié wǔHán Việtđiệp vũCấu tạo蝶 + 舞 · điệp + vũ nghĩa thành phần: điệp + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻荡子之流嫖妓。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻荡子之流嫖妓。