蝶衣

dié yī điệp y

Hán Việt: điệp y · Pinyin: dié yī

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蝴蝶的翅膀。宋.張耒〈夏日〉詩三首之一:「蝶衣晒粉花枝午,蛛網添絲屋角晴。」也作「蝶翎」、「蝶翅」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝶翅; 喻轻盈的花瓣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝶翅。 2.喻轻盈的花瓣。

Eng

  • Cihui 蝶衣 iéyī n. wings of a butterfly