蝶裙 dié qún·điệp quần Hán Việt: điệp quần · Pinyin: dié qún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.绣有簇蝶的裙。 Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 裙 (quần)Pinyindié qúnHán Việtđiệp quầnCấu tạo蝶 + 裙 · điệp + quần nghĩa thành phần: điệp + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.绣有簇蝶的裙。 Từ liên quan Gần nghĩa蝶兰 · 蝶变 · 蝶夢 · 蝶泳 · 蝶窦 · 蝶类 · 蝶蛹 · 蝶装