蝶魄 dié pò · điệp phách Hán Việt: điệp phách · Pinyin: dié pò Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 魄 (phách)Pinyindié pòHán Việtđiệp pháchCấu tạo蝶 + 魄 · điệp + phách nghĩa thành phần: điệp + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻梦中超脱飘逸的心境。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻梦中超脱飘逸的心境。