蝶黛 dié dài · điệp đại Hán Việt: điệp đại · Pinyin: dié dài Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 黛 (đại)Pinyindié dàiHán Việtđiệp đạiCấu tạo蝶 + 黛 · điệp + đại nghĩa thành phần: điệp + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女的双眉。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女的双眉。