蝶𬟽 tiě dòng · điệp đông Hán Việt: điệp đông · Pinyin: tiě dòng Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 𬟽 (đông)Pinyintiě dòngHán Việtđiệp đôngCấu tạo蝶 + 𬟽 · điệp + đông nghĩa thành phần: điệp + đông