蜗斗 oa đẩu Hán Việt: oa đẩu Tổng quan Cấu tạo: 蜗 (oa) + 斗 (đẩu)Hán Việtoa đẩuCấu tạo蜗 + 斗 · oa + đẩu nghĩa thành phần: oa + đẩu