蝸桿副

wō gǎn fù oa can phó

Hán Việt: oa can phó · Pinyin: wō gǎn fù

Tổng quan

cặp bánh răng trục vít | truyền động trục vít | trục vít và bánh răng

Cấu tạo: (oa) + (can) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cặp bánh răng trục vít | truyền động trục vít | trục vít và bánh răng

Eng

  • CC-CEDICT worm-gear pair|worm drive|worm and worm gear
  • Cihui worm-gear pair; worm drive; worm and worm gear