蝸牛國 wō niú guó · oa ngưu quốc Hán Việt: oa ngưu quốc · Pinyin: wō niú guó Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 牛 (ngưu) + 國 (quốc)Pinyinwō niú guóHán Việtoa ngưu quốcCấu tạo蝸 + 牛 + 國 · oa + ngưu + quốc nghĩa thành phần: oa + ngưu + quốc