蝸牛廬 wō niú lú · oa ngưu lư Hán Việt: oa ngưu lư · Pinyin: wō niú lú Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 牛 (ngưu) + 廬 (lư)Pinyinwō niú lúHán Việtoa ngưu lưCấu tạo蝸 + 牛 + 廬 · oa + ngưu + lư nghĩa thành phần: oa + ngưu + lư