蝸舍1.

Tổng quan

[hvdtd] ăn nhà rất nhỏ bé (như vỏ con sên)

Cấu tạo: 蜗 (oa) + 舍 (xá) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ăn nhà rất nhỏ bé (như vỏ con sên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝸舍2. · 蜗舍荆扉