蝸角1. Tổng quan [hvdtd] ừng (râu) con sên — Cũng chỉ sự nhỏ mọn, không đáng kể Cấu tạo: 蜗 (oa) + 角 (giác) + 1 + .Cấu tạo蜗 + 角 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ừng (râu) con sên — Cũng chỉ sự nhỏ mọn, không đáng kể Từ liên quan Gần nghĩa蜗角虚名 · 蝸角2. · 蜗角蚊睫 · 蜗角斗争 · 蜗角之争 · 蜗角蝇头 · 蝸角之爭 · 蝸角虛名