蝸齒條 wō chǐ tiáo · oa xỉ điều Hán Việt: oa xỉ điều · Pinyin: wō chǐ tiáo Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 齒 (xỉ) + 條 (điều)Pinyinwō chǐ tiáoHán Việtoa xỉ điềuCấu tạo蝸 + 齒 + 條 · oa + xỉ + điều nghĩa thành phần: oa + xỉ + điều