蝹蜿 yūn wān Pinyin: yūn wān Tổng quan Cấu tạo: 蝹 + 蜿 (uyển)Pinyinyūn wānCấu tạo蝹 + 蜿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙行貌。亦谓曲折起伏貌。Tân Hoa Tự Điển 1.龙行貌。亦谓曲折起伏貌。