蝻子

nam tử

Hán Việt: nam tử

Tổng quan

châu chấu

新华 · Tân Hoa Đại lục

蝗蟲的幼蟲。形似成蟲而身體較小,頭大,翅膀短。常成群吃掉稻、麥等農作物而造成災害。

Cấu tạo: 蝻 (nam) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấu trùng châu chấu
  • VietPhrases châu chấu
  • Tần suất từ châu chấu
  • Biên soạn nymph of locust

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蝗蟲的幼蟲。形似成蟲而身體較小,頭大,翅膀短。常成群吃掉稻、麥等農作物而造成災害。

Eng

  • Cihui 蝻子 ǎnzi n. nymph of locust
  • Tần suất từ n. nymph of locust

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿