蝻子

nam tử

Hán Việt: nam tử

Tổng quan

châu chấu。蝗蟲的若蟲。參看〖蝗蝻〗。

Cấu tạo: (nam) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châu chấu。蝗蟲的若蟲。參看〖蝗蝻〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蝗蟲的幼蟲。形似成蟲而身體較小,頭大,翅膀短。常成群吃掉稻、麥等農作物而造成災害。

Eng

  • Cihui 蝻子 ǎnzi n. nymph of locust