蝻蝗 nǎn huáng · nam hoàng Hán Việt: nam hoàng · Pinyin: nǎn huáng Tổng quan Cấu tạo: 蝻 (nam) + 蝗 (hoàng)Pinyinnǎn huángHán Việtnam hoàngCấu tạo蝻 + 蝗 · nam + hoàng nghĩa thành phần: nam + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蝗的幼虫和蝗。泛指蝗虫。Tân Hoa Tự Điển 1.蝗的幼虫和蝗。泛指蝗虫。