螻蚓

lóu yǐn lâu dẫn

Hán Việt: lâu dẫn · Pinyin: lóu yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蝼蟨"; 蝼蛄与蚯蚓; 喻平庸无能的小人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蝼蟨"。 2.蝼蛄与蚯蚓。 3.喻平庸无能的小人。