螻蜮 lâu vực Hán Việt: lâu vực Tổng quan Cấu tạo: 螻 (lâu) + 蜮 (vực)Hán Việtlâu vựcCấu tạo螻 + 蜮 · lâu + vực nghĩa thành phần: lâu + vực Nghĩa EngCihui 螻蜮 óuyù n. mole cricket