蠑螈
vinh nguyên
Hán Việt: vinh nguyên · Pinyin: róng yuán
Tổng quan
kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)
Nghĩa
Việt
- Cihui kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)
- Cihui vinh nguyên vinh nguyên ☆Tên một loài tắc kè — Con sam.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。屬兩棲類中的有尾目。形似蜥蜴,皮膚粗糙黏滑,背面暗黑色,腹面朱赤或橙黃色,雜以黑色雲紋;四肢短,尾側扁,步行用肢,游泳用尾。常居於溪流、池塘或石隙、樹洞等陰溼處。也作「榮原」、「榮蚖」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蝾蛍"; 两栖动物。状如蜥蜴﹐头扁﹐背黑色﹐腹红黄色﹐有黑斑﹐四肢短﹐尾侧扁﹐生活在水中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蝾蛍"。 2.两栖动物。状如蜥蜴﹐头扁﹐背黑色﹐腹红黄色﹐有黑斑﹐四肢短﹐尾侧扁﹐生活在水中。
Eng
- CC-CEDICT salamander; newt
- Cihui salamander; newt