螈
nguyên
Hán Việt: nguyên · Pinyin: yuán
Tổng quan
kỳ giông sa giông
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuán |
|---|---|
| Hán Việt | nguyên |
| Quảng Đông | jyun4 |
| Nhật Bản | IMORI |
| Chú âm | ㄩㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ngyan |
| Phản thiết | 愚袁切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Vinh nguyên} [蠑螈]. Xem chữ {vinh} [蠑].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蠑螈」、「螈蠶」等條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蝾螈”两栖动物。状如蜥蜴,头扁,背黑色,腹红黄色,有黑斑,四肢短,尾侧扁,生活在水中 螈yuán
Eng
- CC-CEDICT salamander|newt
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】愚袁切,音元。與蚖同。蠑螈,蛇醫。互見蠑、蚖二字註。又螈蠶。【埤雅】再蠶也。或曰蠶不交而生者,往往爲螈蠶。【淮南子·泰族訓】螈蠶,一歲再收,非不利也,然而王法禁之者,爲其殘桑也。本作原,或作𧔞𧕜𧉗𧏐。 考證:〔【淮南子·泰俗訓】〕 謹照原書俗改族。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư