螂/蜋 Tổng quan Cấu tạo: 螂 (lang) + / + 蜋 (lang)Từ loạidanhCấu tạo螂 + / + 蜋 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lángBiên soạn 螂/蜋 láng charEngCihui 螂/蜋 láng char.; ►lángtiáo; ►tángláng; ►gèláng; ►See also ⁹liáng Từ liên quan Gần nghĩa螂/蜋蜩