螂/蜋蜩 Tổng quan Cấu tạo: 螂 (lang) + / + 蜋 (lang) + 蜩 (điêu)Từ loạidanhCấu tạo螂 + / + 蜋 + 蜩 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ve sầuBiên soạn cicadaEngCihui 螂/蜋蜩 ángtiáo n. cicada Từ liên quan Gần nghĩa螂/蜋